Danh sách từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
5606 từ kèm pinyin, ý nghĩa và phát âm. Nhấn vào từ để xem thứ tự nét và câu ví dụ.
- 阿拉伯语tiếng Ả Rập
- 呵护chăm sóc; nâng niu; chở che
- 哎(thán từ) này!; (thán từ) ôi!
- 哎呀(thán từ) ôi trời; ái chà; trời ơi
- 哀求van xin; cầu xin; khẩn cầu
- 唉(thán từ) than ôi; thở dài
- 挨家挨户từng nhà một; nhà này qua nhà khác
- 癌ung thư; ung thư biểu mô
- 癌症bệnh ung thư; ung thư
- 艾滋病bệnh AIDS; AIDS
- 爱不释手yêu thích không nỡ rời tay
- 爱理不理lạnh nhạt; hờ hững; thờ ơ
- 爱面子sĩ diện; trọng thể diện
- 爱惜yêu quý; trân trọng; giữ gìn
- 碍事vướng víu; cản trở
- 安定ổn định; yên ổn; làm ổn định
- 安抚xoa dịu; trấn an; vỗ về
- 安眠药thuốc ngủ
- 安宁yên bình; thanh bình; an lành
- 安稳yên ổn; êm đềm; ngon giấc
- 安心yên tâm; an tâm; an lòng
- 安逸an nhàn; thảnh thơi; ung dung
- 按键phím bấm; nút bấm
- 按理说theo lẽ thường; về lý mà nói
- 按说bình thường; theo lẽ thường
- 案件vụ án; án kiện
- 暗地里lén lút; ngấm ngầm; vụng trộm
- 暗杀ám sát
- 暗中ngấm ngầm; trong bóng tối
- 昂贵đắt đỏ; đắt giá
- 凹lõm; hõm vào
- 熬ninh; hầm; chịu đựng
- 熬夜thức khuya
- 傲kiêu ngạo; kiêu hãnh; bất khuất
- 傲慢kiêu ngạo; ngạo mạn
- 奥秘bí ẩn; huyền bí
- 奥运会Thế vận hội; Olympic
- 八卦bát quái; chuyện ngồi lê đôi mách
- 扒bóc; lột; vạch ra
- 芭蕾múa ba-lê; ba-lê
- 把柄sơ hở; điểm yếu; chuôi
- 把关kiểm tra nghiêm ngặt; kiểm soát; canh giữ
- 把手tay cầm; tay nắm
- 靶子bia; bia bắn; mục tiêu
- 坝đập; đê; bờ đắp
- 霸占chiếm đoạt; chiếm giữ trái phép; độc chiếm
- 巴不得rất mong; chỉ mong; khao khát
- 罢免bãi nhiệm; cách chức; bãi miễn
- 罢休từ bỏ; bỏ cuộc; bỏ qua
- 掰bẻ; tách ra bằng tay; bẻ đôi
- 白白uổng công; vô ích; trắng muốt
- 百分比tỉ lệ phần trăm; phần trăm
- 百合hoa bách hợp; củ bách hợp
- 百科全书bách khoa toàn thư
- 柏树cây bách; cây trắc bách
- 摆放bày biện; sắp xếp; đặt
- 摆平dàn xếp; giải quyết ổn thỏa
- 摆设đồ trang trí; bài trí; bù nhìn
- 拜会chào xã giao; hội kiến; thăm chính thức
- 拜见bái kiến; yết kiến; đến thăm
- 拜年chúc Tết
- 拜托nhờ cậy; làm ơn
- 扳bẻ; gạt; lật ngược
- 颁布ban hành; công bố
- 颁发trao tặng; cấp phát; ban hành
- 颁奖trao giải thưởng; phát thưởng
- 斑点đốm; vết đốm; chấm
- 搬迁di dời; chuyển dời
- 板块mảng kiến tạo; mảng thị trường; phân khu
- 办不到không làm được; bất khả thi
- 半边天nửa bầu trời; phụ nữ
- 半场hiệp đấu; nửa sân
- 半岛bán đảo
- 半路nửa đường; giữa đường
- 半数nửa số; một nửa
- 半途而废bỏ cuộc giữa chừng; bỏ dở giữa chừng
- 半信半疑bán tín bán nghi; nửa tin nửa ngờ
- 半真半假nửa thật nửa đùa; nửa thật nửa giả
- 伴đồng hành; bạn đồng hành; bạn
- 伴侣bạn đời; bạn đồng hành
- 伴随đi kèm; kèm theo
- 伴奏đệm nhạc; đệm đàn
- 拌trộn; đảo
- 扮hóa trang thành; đóng vai
- 帮手người giúp đỡ; trợ thủ
- 绑buộc; trói; cột
- 绑架bắt cóc; cướp khống chế
- 榜样tấm gương; hình mẫu
- 棒球bóng chày
- 磅pao; cân
- 包袱gói đồ; gánh nặng
- 包容bao dung; tha thứ
- 包扎băng bó; buộc lại
- 煲ninh; hầm; nồi đất
- 宝藏kho báu; mỏ khoáng sản
- 宝库kho báu; kho tàng
- 饱和bão hòa
- 饱满đầy đặn; căng tròn; tràn trề
- 保管bảo quản; người coi giữ
- 保姆bảo mẫu; người trông trẻ
- 保暖giữ ấm
- 保鲜giữ tươi
- 保修bảo hành; bảo đảm sửa chữa
- 保佑phù hộ; che chở
- 保障bảo đảm; bảo vệ
- 保质期hạn sử dụng; thời hạn bảo quản
- 保重giữ gìn sức khỏe; bảo trọng
- 堡垒pháo đài; tiền đồn
- 报仇báo thù; trả thù
- 报酬thù lao; tiền công
- 报废loại bỏ; thanh lý; bỏ đi
- 报复trả thù; báo thù; sự trả thù
- 报社tòa soạn báo; nhà xuất bản báo
- 报亭quầy bán báo; sạp báo
- 报销thanh toán lại; hoàn trả chi phí
- 抱负hoài bão; khát vọng
- 豹báo; loài báo
- 暴风骤雨mưa bão dữ dội; bão táp
- 暴利lợi nhuận kếch xù; siêu lợi nhuận
- 暴躁nóng nảy; cáu kỉnh
- 爆冷门tạo bất ngờ; thắng bất ngờ
- 爆满chật kín; kín chỗ; hết vé
- 爆竹pháo; pháo tép
- 卑鄙hèn hạ; đê tiện; bỉ ổi
- 悲哀bi ai; đau buồn; buồn thảm
- 悲观bi quan
- 悲欢离合buồn vui tan hợp; thăng trầm
- 悲痛đau xót; đau lòng; bi thương
- 碑bia đá; bia; đài tưởng niệm
- 贝壳vỏ sò; vỏ ốc
- 备课soạn bài; chuẩn bị bài giảng
- 备受nhận được nhiều; chịu nhiều
- 备用dự phòng; dự trữ; thay thế
- 背面mặt sau; mặt trái
- 背叛phản bội; bội phản
- 背诵học thuộc lòng; đọc thuộc lòng
- 被捕bị bắt; bị bắt giữ
- 奔chạy nhanh; phi nhanh; lao tới
- 奔波bôn ba; tất bật ngược xuôi
- 奔赴tiến tới; lao tới; hướng tới
- 本分bổn phận; nghĩa vụ; phận sự
- 本能bản năng
- 本钱vốn; vốn liếng; tư bản
- 本色bản sắc; chất thật; màu sắc ban đầu
- 本性bản tính; bản chất; tính tình tự nhiên
- 本意ý định ban đầu; nghĩa gốc
- 本着(giới từ) dựa trên; căn cứ vào
- 笨蛋kẻ ngốc; đồ ngốc; kẻ ngu ngốc
- 笨重nặng nề; cồng kềnh
- 崩溃sụp đổ; suy sụp; vỡ vụn
- 绷căng; kéo căng; buộc chặt
- 绷带băng gạc; băng cuộn
- 蹦nhảy; bật nảy
- 逼近tiến lại gần; áp sát
- 逼迫bắt buộc; cưỡng ép
- 逼真sống động như thật; chân thật
- 鼻涕nước mũi; rỉ mũi
- 比比皆是đâu đâu cũng có; nhan nhản
- 比不上không bằng; không sánh được
- 比起(giới từ) so với
- 比试thi thố; so tài
- 比喻phép ẩn dụ; ví von
- 鄙视khinh thường; coi thường
- 必不可少không thể thiếu; tất yếu
- 必定chắc chắn; nhất định
- 弊病tệ nạn; khuyết điểm
- 弊端bất cập; tệ đoan
- 碧绿xanh ngọc bích; xanh lục sẫm; xanh biếc
- 壁画bích họa; tranh tường; bích họa fresco
- 避难lánh nạn; tị nạn
- 避暑tránh nóng; nghỉ mát
- 边疆biên cương; vùng biên giới
- 边界biên giới; ranh giới
- 边远xa xôi; hẻo lánh
- 编号mã số; đánh số; mã hóa
- 编剧biên kịch; nhà soạn kịch; viết kịch bản
- 编排sắp xếp; bố trí; biên đạo
- 编写biên soạn; viết và chỉnh sửa
- 编造bịa đặt; ngụy tạo; thêu dệt
- 鞭策thôi thúc; cổ vũ; khích lệ
- 鞭炮pháo; pháo tép
- 贬值mất giá; giảm giá trị
- 变革cải cách; biến cách; thay đổi lớn
- 变幻莫测khó lường; biến ảo khôn lường
- 变迁biến thiên; thay đổi
- 变异đột biến; biến dị; biến đổi
- 变质ôi thiu; hỏng; biến chất
- 便道vỉa hè; lối đi bộ; đường tắt
- 便饭bữa cơm thường; cơm nhà đạm bạc
- 便捷tiện lợi; nhanh chóng; thuận tiện
- 便利店cửa hàng tiện lợi
- 遍布trải khắp; lan rộng khắp
- 辨别phân biệt; nhận biết
- 辨认nhận ra; nhận diện; nhận biết
- 辩tranh luận; cãi biện; bào chữa
- 辩护bào chữa; biện hộ
- 辩解biện giải; thanh minh; phân trần
- 辫子bím tóc; đuôi sam
- 标đánh dấu; dấu hiệu; giá thầu
- 标榜phô trương; tự xưng; khoe khoang
- 标本tiêu bản; mẫu vật
- 标签nhãn; mác; thẻ
- 标示biểu thị; đánh dấu; biển chỉ dẫn
- 标语khẩu hiệu; biểu ngữ
- 标致xinh đẹp; tuấn tú; đoan trang
- 飙升tăng vọt; tăng nhanh
- 表白tỏ tình; bày tỏ; thanh minh
- 表决biểu quyết; bỏ phiếu
- 表率tấm gương; hình mẫu
- 表述diễn đạt; trình bày; phát biểu
- 表态bày tỏ thái độ; nêu rõ lập trường
- 表彰khen thưởng; biểu dương
- 憋nhịn; nín
- 别具匠心độc đáo; khéo léo khác thường
- 别看(liên từ) dù; mặc dù
- 别扭gượng gạo; khó chịu
- 别墅biệt thự
- 别说huống chi; chưa kể; đừng nói
- 别提了đừng nhắc nữa; đừng nói nữa
- 别致độc đáo; mới lạ
- 彬彬有礼lịch thiệp; nhã nhặn; lễ phép
- 滨海ven biển; giáp biển
- 缤纷rực rỡ sắc màu; phong phú; đa sắc
- 冰棍儿kem que; kem cây
- 冰山tảng băng trôi; núi băng
- 丙(can thứ ba); C
- 秉承kế thừa; tuân theo; giữ vững
- 并非(phó từ) không phải là; không hẳn là
- 并购sáp nhập và mua lại; mua lại
- 并列đứng ngang hàng; đồng hạng
- 并行tiến hành song song; song hành
- 病床giường bệnh
- 病症bệnh tật; chứng bệnh; triệu chứng
- 拨quay số; phân bổ; gạt sang một bên
- 拨款cấp kinh phí; tiền cấp phát
- 拨通gọi thông; nối máy được
- 波及lan sang; ảnh hưởng đến; tác động đến
- 波澜sóng lớn; sóng gió; biến động
- 波涛sóng lớn; ba đào; sóng cuộn
- 波折trắc trở; thăng trầm; biến cố
- 剥bóc; lột; tách vỏ
- 剥夺tước đoạt; tước bỏ; bóc đoạt
- 剥削bóc lột
- 伯伯bác; bác trai
- 伯父bác trai; bác
- 伯母bác gái
- 驳回bác bỏ; khước từ; từ chối
- 脖子cổ
- 搏斗vật lộn; chiến đấu
- 补给tiếp tế; bổ sung
- 补救cứu vãn; khắc phục
- 哺育nuôi nấng; nuôi dưỡng
- 捕捉bắt; chớp lấy; bắt lấy
- 不耻下问không ngại hỏi cấp dưới; khiêm tốn học hỏi
- 不辞而别ra đi không từ biệt; bỏ đi không báo trước
- 不得而知không thể biết được; chưa thể biết
- 不得已bất đắc dĩ; buộc phải
- 不定không cố định; bất định; không chắc chắn
- 不妨(phó từ) đừng ngại; cứ việc thử
- 不服không phục; không chấp nhận
- 不服气không phục; chưa chịu thua; ấm ức
- 不假思索không cần suy nghĩ; không hề do dự
- 不见得(phó từ) chưa chắc; không hẳn
- 不解không hiểu; khó hiểu; không thể dứt
- 不经意vô tình; không để ý; ngẫu nhiên
- 不景气trì trệ; ế ẩm; suy thoái
- 不堪không chịu nổi; vô cùng; cực kỳ
- 不可避免không thể tránh khỏi; tất yếu
- 不可思议không thể tin nổi; khó tin; kỳ diệu
- 不肯không chịu; không muốn; từ chối
- 不了了之bỏ dở nửa chừng; không đi đến đâu
- 不理phớt lờ; không để ý; làm ngơ
- 不利于bất lợi cho; không tốt cho
- 不难không khó; dễ dàng
- 不平bất công; bất bình; gồ ghề
- 不起眼không nổi bật; bình thường
- 不容không cho phép; không thể tha thứ; không thể
- 不如说nói đúng hơn là; thà nói là
- 不慎bất cẩn; sơ ý; lỡ tay
- 不适không khỏe; khó ở; khó chịu
- 不算không tính; không kể là; không coi là
- 不同寻常khác thường; không bình thường; bất thường
- 不为人知không ai biết đến; bí mật; ít người biết
- 不惜(phó từ) không ngần ngại; không tiếc; bằng mọi giá
- 不相上下ngang tài ngang sức; ngang ngửa; tương đương nhau
- 不像话quá đáng; vô lý; không ra thể thống gì
- 不屑không thèm; coi thường; khinh thường
- 不懈không ngừng nghỉ; kiên trì; bền bỉ
- 不亚于không thua kém; không kém gì; ngang ngửa
- 不已(bổ ngữ) không ngớt; không dứt; vô cùng
- 不以为然không cho là đúng; không đồng tình; phản đối
- 不亦乐乎thích thú vô cùng; vui vẻ hết mình; say sưa
- 不翼而飞không cánh mà bay; biến mất không dấu vết; lan truyền rất nhanh
- 不宜không nên; không thích hợp; không tiện
- 不用说khỏi phải nói; không cần phải nói; tất nhiên
- 不由得(phó từ) không kìm được
- 不由自主không tự chủ được; bất giác
- 不予không chấp nhận; không cho phép
- 不约而同không hẹn mà cùng; trùng hợp
- 不正之风tác phong xấu; tệ nạn
- 不知không biết; không hay biết
- 不知不觉không hay không biết; một cách vô thức
- 不准cấm; không cho phép; không chuẩn xác
- 布局bố cục; sự sắp xếp
- 步伐bước đi; nhịp bước
- 步入bước vào; tiến vào
- 步骤bước; trình tự
- 部件linh kiện; bộ phận
- 部署bố trí; triển khai
- 猜谜đoán câu đố; đoán
- 猜想đoán; phỏng đoán; ức đoán
- 才华tài hoa; tài năng nghệ thuật
- 财经tài chính và kinh tế; tài chính
- 财力tài lực; nguồn lực tài chính
- 财物tài sản; của cải
- 财务tài chính; sự vụ tài chính
- 财政tài chính công; ngân sách
- 裁cắt; cắt may; cắt giảm nhân sự
- 裁定phán quyết; định đoạt
- 裁决phán quyết; tài phán; quyết định
- 采hái; nhặt; chọn lựa
- 采集thu thập; lấy mẫu
- 采矿khai thác khoáng sản; khai mỏ
- 彩电ti vi màu; truyền hình màu
- 彩虹cầu vồng
- 彩霞ráng hồng; mây ráng
- 菜市场chợ thực phẩm; chợ dân sinh
- 参见tham khảo; xem thêm
- 参军nhập ngũ; đi bộ đội
- 参谋sĩ quan tham mưu; tham mưu
- 参照tham chiếu; tham khảo
- 餐桌bàn ăn
- 残khiếm khuyết; tàn tật; sót lại
- 残留còn sót lại; tàn lưu
- 残缺khiếm khuyết; sứt mẻ; rách nát
- 残忍tàn nhẫn; nhẫn tâm
- 惭愧hổ thẹn; xấu hổ
- 惨白trắng bệch; tái mét
- 惨痛đau đớn; thảm thương; đau xót
- 惨重nặng nề; thảm trọng; nghiêm trọng
- 灿烂rực rỡ; chói lọi
- 掺trộn; pha lẫn; pha loãng
- 沧桑thăng trầm; biến thiên
- 苍蝇ruồi nhà; ruồi
- 舱khoang; hầm tàu
- 藏匿che giấu; ẩn náu; trốn
- 藏品hiện vật sưu tầm; bộ sưu tập
- 藏身ẩn náu; trú thân; trốn
- 操控điều khiển; thao tác; thao túng
- 操劳vất vả; lam lũ; lao lực
- 操心bận tâm; lo lắng; lo nghĩ
- 槽máng; rãnh; khe
- 草案dự thảo; bản thảo
- 草坪bãi cỏ; thảm cỏ
- 侧面mặt bên; sườn; khía cạnh
- 侧重chú trọng; tập trung vào
- 测算tính toán; ước tính; đo tính
- 测验bài kiểm tra; bài thi
- 层出不穷xuất hiện liên tục; nở rộ
- 蹭cọ xát; chần chừ; ăn chực
- 插手can thiệp; nhúng tay vào
- 插图hình minh họa; tranh minh họa
- 插嘴ngắt lời; chen ngang
- 查处điều tra và xử lý; xử lý
- 查明làm rõ; điều tra rõ
- 查找tìm kiếm; tra cứu
- 茶道trà đạo
- 茶馆儿quán trà
- 察觉nhận ra; cảm nhận; phát hiện
- 察看khảo sát; quan sát; xem xét
- 诧异ngạc nhiên; kinh ngạc
- 差错sai sót; sai lầm; sự cố
- 差额khoản chênh lệch; số chênh lệch
- 搀dìu; dắt
- 禅杖thiền trượng
- 馋thèm ăn; háo ăn
- 缠quấn; quấy rầy
- 产sản xuất; sinh ra; sản vật
- 产地nơi sản xuất; nơi xuất xứ
- 产物sản vật; kết quả
- 产值giá trị sản lượng
- 铲xúc; cạo; xẻng
- 铲子cái xẻng; cái vá
- 阐述trình bày rõ; giải thích rõ
- 颤抖run rẩy; run
- 猖狂ngang ngược; lộng hành
- 偿还hoàn trả; trả nợ
- 常理lẽ thường; đạo lý thông thường
- 常人người bình thường; người thường
- 常态trạng thái bình thường; thông thường
- 常温nhiệt độ phòng; nhiệt độ thường
- 嫦娥Hằng Nga; nữ thần Mặt Trăng
- 厂家nhà sản xuất; nhà máy
- 畅谈trò chuyện vui vẻ; hàn huyên
- 畅销bán chạy
- 倡议đề xướng; sáng kiến; kêu gọi
- 敞开mở toang; mở rộng
- 抄袭đạo văn; sao chép
- 钞票tiền giấy
- 超标vượt tiêu chuẩn; vượt mức quy định
- 超车vượt xe
- 超前đi trước thời đại; tiên tiến
- 超速chạy quá tốc độ
- 朝代triều đại
- 朝气蓬勃tràn đầy sức sống; tươi trẻ
- 朝三暮四sáng nắng chiều mưa; thay đổi thất thường
- 朝夕相处sớm tối bên nhau; gắn bó ngày đêm
- 朝着(giới từ) về phía; hướng về
- 嘲弄chế giễu; trêu chọc
- 嘲笑cười nhạo; chế giễu
- 吵嘴cãi nhau; cãi cọ
- 车道làn đường; làn xe
- 车祸tai nạn giao thông; tai nạn xe
- 车间phân xưởng; xưởng sản xuất
- 车轮bánh xe
- 车速tốc độ xe
- 车位chỗ đậu xe; chỗ đỗ xe
- 车厢toa xe; toa tàu
- 车型kiểu xe; mẫu xe
- 车轴trục xe
- 扯kéo; xé; tán gẫu
- 彻夜suốt đêm; thâu đêm
- 撤dọn đi; rút lui
- 撤换thay thế; bãi nhiệm
- 沉甸甸nặng trĩu; nặng nề
- 沉淀lắng xuống; chất lắng
- 沉浸đắm chìm; hòa mình vào
- 沉闷ngột ngạt; u ám; buồn tẻ
- 沉迷mê muội; say đắm; nghiện
- 沉思trầm tư; suy ngẫm
- 沉稳điềm đạm; chín chắn
- 沉着bình tĩnh; điềm tĩnh
- 陈旧cũ kỹ; lỗi thời
- 陈列trưng bày; triển lãm
- 陈述trình bày; trần thuật
- 衬托tôn lên; làm nổi bật
- 趁(giới từ) nhân lúc; thừa dịp
- 趁机nhân cơ hội; thừa cơ
- 趁早càng sớm càng tốt; sớm
- 趁着(giới từ) nhân lúc; thừa dịp
- 称呼gọi là; xưng hô
- 称作được gọi là; gọi là
- 成才thành tài; nên người
- 成家lập gia đình; thành gia
- 成年trưởng thành; người lớn; quanh năm
- 成千上万hàng ngàn hàng vạn; vô số
- 成群结队thành từng đàn; tụ tập đông đúc
- 成天(khẩu ngữ) suốt ngày; cả ngày
- 成问题trở thành vấn đề; có vấn đề
- 成型định hình; thành hình
- 呈现hiện ra; xuất hiện
- 承包thầu; nhận thầu
- 承载chở; chịu tải; chứa đựng
- 诚恳chân thành; thành khẩn
- 诚心诚意thành tâm thành ý; hết lòng
- 诚意lòng thành; thành ý
- 诚挚chân thành; nhiệt thành
- 城墙tường thành; thành lũy
- 乘人之危thừa cơ lúc người gặp nạn
- 惩处trừng phạt; xử phạt
- 惩罚trừng phạt; hình phạt
- 澄清làm rõ; đính chính
- 橙汁nước cam
- 逞能khoe tài; làm ra vẻ giỏi
- 逞强cố gượng; ra vẻ mạnh mẽ
- 秤cái cân; cân đòn
- 吃不上không được ăn; lỡ bữa
- 吃喝玩乐ăn chơi nhảy múa; ăn uống vui chơi
- 吃苦chịu khổ; chịu thương chịu khó
- 吃亏chịu thiệt; chịu thiệt thòi
- 痴呆sa sút trí tuệ; đần độn
- 痴迷say mê; mê mẩn; cuồng si
- 痴心lòng si tình; sự chung tình; si tình
- 池塘ao; hồ nước nhỏ
- 驰名nổi tiếng; lừng danh; trứ danh
- 迟迟mãi mà không; chậm trễ; muộn màng
- 迟疑do dự; chần chừ; ngập ngừng
- 迟早sớm muộn; trước sau gì
- 持cầm; giữ; duy trì
- 持久lâu dài; bền bỉ; bền lâu
- 持之以恒kiên trì bền bỉ; kiên trì đến cùng
- 尺度chừng mực; tiêu chuẩn; thang đo
- 耻辱sự nhục nhã; vết nhơ; sự sỉ nhục
- 耻笑chế giễu; cười nhạo; nhạo báng
- 赤字thâm hụt; bội chi
- 翅膀cánh; đôi cánh
- 充làm đầy; đóng vai; đầy đủ
- 充当làm; đóng vai trò
- 充沛dồi dào; phong phú
- 充实phong phú; ý nghĩa; làm phong phú
- 冲刺nước rút; cú nước rút
- 冲浪lướt sóng; môn lướt sóng
- 冲洗xối rửa; rửa sạch; tráng phim
- 冲撞va chạm; mạo phạm
- 崇高cao cả; cao quý
- 崇尚chuộng; đề cao; coi trọng
- 宠chiều chuộng; cưng chiều
- 宠爱yêu chiều; cưng chiều; sủng ái
- 抽签bốc thăm; rút thăm
- 抽屉ngăn kéo