Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

伯父

bófù

Trong tiếng Trung, 伯父 (bófù) có nghĩa là “bác trai; bác”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bác trai
  2. bác

Lượng từ: 个

Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我的伯父在北京的大学工作。
    Wǒ de bófù zài Běijīng de dàxué gōngzuò.
    Bác của tôi làm việc tại một trường đại học ở Bắc Kinh.

Chữ Hán

伯
bó
father's elder brother; senior
Từ chứa 伯
父
fù
father; male relative of father's generation (as in 伯父)
Từ chứa 父