Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

伯母

bómǔ

Trong tiếng Trung, 伯母 (bómǔ) có nghĩa là “bác gái”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bác gái

Lượng từ: 个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 伯母做了一桌子好吃的菜。
    Bómǔ zuòle yì zhuōzi hǎochī de cài.
    Bác gái đã nấu một bàn đầy những món ăn ngon.

Chữ Hán