Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

父母

fùmǔ

Trong tiếng Trung, 父母 (fùmǔ) có nghĩa là “cha mẹ; bố mẹ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cha mẹ
  2. bố mẹ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 周末我回家看父母。
    Zhōumò wǒ huíjiā kàn fùmǔ.
    Cuối tuần tôi về nhà thăm bố mẹ.

Chữ Hán

父
fù
father; male relative of father's generation (as in 伯父)
Từ chứa 父