字母
Trong tiếng Trung, 字母 (zìmǔ) có nghĩa là “chữ cái”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- chữ cái
Lượng từ: 个
Trong tiếng Trung, 字母 (zìmǔ) có nghĩa là “chữ cái”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 个