Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

字母

zìmǔ

Trong tiếng Trung, 字母 (zìmǔ) có nghĩa là “chữ cái”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chữ cái

Lượng từ: 个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 英语里有二十六个字母。
    Yīngyǔ lǐ yǒu èrshíliù gè zìmǔ.
    Trong tiếng Anh có hai mươi sáu chữ cái.

Chữ Hán