Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

汉字

hànzì
HSK 3.0 · Cấp 1Phồn thể: 漢字

Trong tiếng Trung, 汉字 (hànzì) có nghĩa là “chữ Hán”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chữ Hán

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个汉字很容易写。
    Zhège Hànzì hěn róngyì xiě.
    Chữ Hán này rất dễ viết.

Chữ Hán