Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

汉语

Hànyǔ

Trong tiếng Trung, 汉语 (Hànyǔ) có nghĩa là “tiếng Trung; tiếng Hán”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tiếng Trung
  2. tiếng Hán

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他的汉语说得很好。
    Tā de Hànyǔ shuō de hěn hǎo.
    Tiếng Trung của anh ấy nói rất tốt.

Chữ Hán

汉
hàn
man
Từ chứa 汉
语
yǔ
dialect; language
Từ chứa 语