Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

语言

yǔyán

Trong tiếng Trung, 语言 (yǔyán) có nghĩa là “ngôn ngữ; tiếng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ngôn ngữ
  2. tiếng

Lượng từ: 门、种

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 学习一门新语言需要时间。
    Xuéxí yī mén xīn yǔyán xūyào shíjiān.
    Học một ngôn ngữ mới cần có thời gian.

Chữ Hán

语
yǔ
dialect; language
Từ chứa 语