方言
Trong tiếng Trung, 方言 (fāngyán) có nghĩa là “phương ngữ; tiếng địa phương”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- phương ngữ
- tiếng địa phương
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 方言 (fāngyán) có nghĩa là “phương ngữ; tiếng địa phương”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.