方面
Trong tiếng Trung, 方面 (fāngmiàn) có nghĩa là “phương diện; khía cạnh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- phương diện
- khía cạnh
Lượng từ: 个
Trong tiếng Trung, 方面 (fāngmiàn) có nghĩa là “phương diện; khía cạnh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 个