Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

面条儿

miàntiáor
HSK 3.0 · Cấp 1Chủ đề 7Phồn thể: 麵條兒

Trong tiếng Trung, 面条儿 (miàntiáor) có nghĩa là “mì; sợi mì”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mì
  2. sợi mì

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 妈妈喜欢吃面条儿。
    Māma xǐhuan chī miàntiáor.
    Mẹ thích ăn mì.

Chữ Hán