Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

那儿

nàr

Trong tiếng Trung, 那儿 (nàr) có nghĩa là “ở đó; đằng kia”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ở đó
  2. đằng kia

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 那儿有很多人。
    Nàr yǒu hěn duō rén.
    Ở đó có rất nhiều người.

Chữ Hán