Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

那些

nàxiē

Trong tiếng Trung, 那些 (nàxiē) có nghĩa là “những cái đó; những cái kia”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. những cái đó
  2. những cái kia

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 那些衣服都是姐姐的。
    Nàxiē yīfu dōu shì jiějie de.
    Những bộ quần áo đó đều là của chị gái.

Chữ Hán