那
Trong tiếng Trung, 那 (nà) có nghĩa là “đó; kia”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đó
- kia
Cách đọc khác: nuó — beautiful; how
Trong tiếng Trung, 那 (nà) có nghĩa là “đó; kia”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Cách đọc khác: nuó — beautiful; how