Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

那

nà

Trong tiếng Trung, 那 (nà) có nghĩa là “đó; kia”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đó
  2. kia

Cách đọc khác: nuó — beautiful; how

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 那本书很有意思。
    Nà běn shū hěn yǒu yìsi.
    Cuốn sách đó rất thú vị.

Chữ Hán