Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

那会儿

nàhuìr
HSK 3.0 · Cấp 2Phồn thể: 那會兒

Trong tiếng Trung, 那会儿 (nàhuìr) có nghĩa là “hồi đó; lúc đó; thời đó”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hồi đó
  2. lúc đó
  3. thời đó
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 那会儿我还是个学生。
    Nàhuìr wǒ hái shì gè xuésheng.
    Hồi đó tôi vẫn còn là học sinh.

Chữ Hán