Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

开会

kāihuì
HSK 3.0 · Cấp 1Phồn thể: 開會

Trong tiếng Trung, 开会 (kāihuì) có nghĩa là “họp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. họp

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 老师们现在正在开会。
    Lǎoshīmen xiànzài zhèngzài kāihuì.
    Các giáo viên hiện đang họp.

Chữ Hán