Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

开车

kāichē
HSK 3.0 · Cấp 1Phồn thể: 開車

Trong tiếng Trung, 开车 (kāichē) có nghĩa là “lái xe ô tô; lái xe”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lái xe ô tô
  2. lái xe
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 妈妈每天开车去上班。
    Māma měitiān kāichē qù shàngbān.
    Mẹ lái xe đi làm mỗi ngày.

Chữ Hán