Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

汽车

qìchē

Trong tiếng Trung, 汽车 (qìchē) có nghĩa là “xe hơi; ô tô”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. xe hơi
  2. ô tô

Lượng từ: 辆

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 爸爸开汽车去上班。
    Bàba kāi qìchē qù shàngbān.
    Bố lái xe hơi đi làm.

Chữ Hán