汽车
Trong tiếng Trung, 汽车 (qìchē) có nghĩa là “xe hơi; ô tô”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- xe hơi
- ô tô
Lượng từ: 辆
Trong tiếng Trung, 汽车 (qìchē) có nghĩa là “xe hơi; ô tô”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 辆