Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

汽水

qìshuǐ

Trong tiếng Trung, 汽水 (qìshuǐ) có nghĩa là “nước ngọt có ga; nước ngọt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nước ngọt có ga
  2. nước ngọt

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 夏天喝一瓶冰汽水真舒服。
    Xiàtiān hē yì píng bīng qìshuǐ zhēn shūfu.
    Mùa hè uống một chai nước ngọt có ga ướp lạnh thật là đã.

Chữ Hán