Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

开水

kāishuǐ

Trong tiếng Trung, 开水 (kāishuǐ) có nghĩa là “nước sôi; nước đun sôi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nước sôi
  2. nước đun sôi

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 小心一点儿,杯子里的开水很烫。
    Xiǎoxīn yìdiǎnr, bēizi lǐ de kāishuǐ hěn tàng.
    Cẩn thận một chút, nước sôi trong cốc rất nóng.

Chữ Hán