开水
Trong tiếng Trung, 开水 (kāishuǐ) có nghĩa là “nước sôi; nước đun sôi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nước sôi
- nước đun sôi
Trong tiếng Trung, 开水 (kāishuǐ) có nghĩa là “nước sôi; nước đun sôi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.