水果
Trong tiếng Trung, 水果 (shuǐguǒ) có nghĩa là “hoa quả; trái cây”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- hoa quả
- trái cây
Trong tiếng Trung, 水果 (shuǐguǒ) có nghĩa là “hoa quả; trái cây”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.