Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

苹果

píngguǒ

Trong tiếng Trung, 苹果 (píngguǒ) có nghĩa là “táo; quả táo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. táo
  2. quả táo

Lượng từ: 个、颗

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 妈妈在超市买了几个新鲜的苹果。
    Māma zài chāoshì mǎile jǐ gè xīnxiān de píngguǒ.
    Mẹ đã mua vài quả táo tươi ở siêu thị.

Chữ Hán

苹
píng
(artemisia); duckweed
果
guǒ
fruit; result
Từ chứa 果