Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

成果

chéngguǒ

Trong tiếng Trung, 成果 (chéngguǒ) có nghĩa là “thành quả; kết quả”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thành quả
  2. kết quả

Lượng từ: 个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这是大家共同努力的成果。
    Zhè shì dàjiā gòngtóng nǔlì de chéngguǒ.
    Đây là thành quả nỗ lực chung của mọi người.

Chữ Hán