果汁
Trong tiếng Trung, 果汁 (guǒzhī) có nghĩa là “nước ép trái cây”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nước ép trái cây
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 果汁 (guǒzhī) có nghĩa là “nước ép trái cây”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.