Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

橙汁

chéngzhī

Trong tiếng Trung, 橙汁 (chéngzhī) có nghĩa là “nước cam”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nước cam

Lượng từ: 瓶、杯、罐、盒

Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 早餐时我喜欢喝一杯橙汁。
    Zǎocān shí wǒ xǐhuan hē yī bēi chéngzhī.
    Tôi thích uống một ly nước cam vào bữa sáng.

Chữ Hán