Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

原汁原味

yuánzhīyuánwèi

Trong tiếng Trung, 原汁原味 (yuánzhīyuánwèi) có nghĩa là “nguyên bản; giữ trọn hương vị gốc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nguyên bản
  2. giữ trọn hương vị gốc
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这家餐厅的菜原汁原味。
    Zhè jiā cāntīng de cài yuánzhīyuánwèi.
    Món ăn của nhà hàng này giữ trọn hương vị nguyên bản.

Chữ Hán