Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

卤味

lǔwèi
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 滷味

Trong tiếng Trung, 卤味 (lǔwèi) có nghĩa là “món kho ngũ vị; phá lấu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. món kho ngũ vị
  2. phá lấu
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这家店卖的卤味非常好吃。
    Zhè jiā diàn mài de lǔwèi fēicháng hàochī.
    Món kho ngũ vị quán này bán rất ngon.

Chữ Hán

卤
lǔ
to stew in soy sauce and spices; alkaline soil
味
wèi
taste; smell; flavor; character; atmosphere
Từ chứa 味