Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

回味

huíwèi

Trong tiếng Trung, 回味 (huíwèi) có nghĩa là “dư vị; ngẫm lại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. dư vị
  2. ngẫm lại
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这部电影的结局令人回味。
    Zhè bù diànyǐng de jiéjú lìng rén huíwèi.
    Cái kết của bộ phim này để lại nhiều dư vị sâu sắc.

Chữ Hán

味
wèi
taste; smell; flavor; character; atmosphere
Từ chứa 味