Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

回来

huílai
HSK 3.0 · Cấp 1Phồn thể: 回來

Trong tiếng Trung, 回来 (huílai) có nghĩa là “trở về; quay lại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trở về
  2. quay lại

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 爸爸今晚几点回来?
    Bàba jīnwǎn jǐ diǎn huílai?
    Tối nay mấy giờ bố về?

Chữ Hán