Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

带来

dàilái
HSK 3.0 · Cấp 2Phồn thể: 帶來

Trong tiếng Trung, 带来 (dàilái) có nghĩa là “mang lại; đem lại; mang đến”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mang lại
  2. đem lại
  3. mang đến
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 春天带来了暖和的天气。
    Chūntiān dàilái le nuǎnhuo de tiānqì.
    Mùa xuân mang lại thời tiết ấm áp.

Chữ Hán