Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

带

dài

Trong tiếng Trung, 带 (dài) có nghĩa là “mang theo; mang; thắt lưng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mang theo
  2. mang
  3. thắt lưng

Lượng từ: 条

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 今天下雨,别忘了带伞。
    Jīntiān xiàyǔ, bié wàngle dài sǎn.
    Hôm nay trời mưa, đừng quên mang theo ô nhé.

Chữ Hán

带
dài
mang theo; mang
Từ chứa 带