带
Trong tiếng Trung, 带 (dài) có nghĩa là “mang theo; mang; thắt lưng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- mang theo
- mang
- thắt lưng
Lượng từ: 条
Trong tiếng Trung, 带 (dài) có nghĩa là “mang theo; mang; thắt lưng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 条