Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

领带

lǐngdài
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 領帶

Trong tiếng Trung, 领带 (lǐngdài) có nghĩa là “cà vạt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cà vạt

Lượng từ: 条

Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他买了一条蓝色的领带。
    Tā mǎi le yì tiáo lánsè de lǐngdài.
    Anh ấy đã mua một chiếc cà vạt màu xanh lam.

Chữ Hán