领导
Trong tiếng Trung, 领导 (lǐngdǎo) có nghĩa là “lãnh đạo; chỉ đạo; người lãnh đạo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- lãnh đạo
- chỉ đạo
- người lãnh đạo
Lượng từ: 位、个
Trong tiếng Trung, 领导 (lǐngdǎo) có nghĩa là “lãnh đạo; chỉ đạo; người lãnh đạo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 位、个