带领
Trong tiếng Trung, 带领 (dàilǐng) có nghĩa là “dẫn dắt; hướng dẫn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- dẫn dắt
- hướng dẫn
Trong tiếng Trung, 带领 (dàilǐng) có nghĩa là “dẫn dắt; hướng dẫn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.