Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

带领

dàilǐng

Trong tiếng Trung, 带领 (dàilǐng) có nghĩa là “dẫn dắt; hướng dẫn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. dẫn dắt
  2. hướng dẫn

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 老师带领学生们参观了博物馆。
    Lǎoshī dàilǐng xuéshengmen cānguānle bówùguǎn.
    Thầy giáo đã dẫn các học sinh đi tham quan bảo tàng.

Chữ Hán