Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

领先

lǐngxiān

Trong tiếng Trung, 领先 (lǐngxiān) có nghĩa là “dẫn đầu; đi đầu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. dẫn đầu
  2. đi đầu

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们队在比赛中领先了。
    Wǒmen duì zài bǐsài zhōng lǐngxiān le.
    Đội chúng tôi đã vươn lên dẫn đầu trong trận đấu.

Chữ Hán