领先
Trong tiếng Trung, 领先 (lǐngxiān) có nghĩa là “dẫn đầu; đi đầu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- dẫn đầu
- đi đầu
Trong tiếng Trung, 领先 (lǐngxiān) có nghĩa là “dẫn đầu; đi đầu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.