Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

先后

xiānhòu
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 先後

Trong tiếng Trung, 先后 (xiānhòu) có nghĩa là “lần lượt; trước sau”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lần lượt
  2. trước sau

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 学生们先后进入教室。
    Xuéshēngmen xiānhòu jìnrù jiàoshì.
    Các học sinh lần lượt bước vào lớp học.

Chữ Hán