后边
HSK 3.0 · Cấp 1Phồn thể: 後邊
Trong tiếng Trung, 后边 (hòubian) có nghĩa là “phía sau; đằng sau”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- phía sau
- đằng sau
Trong tiếng Trung, 后边 (hòubian) có nghĩa là “phía sau; đằng sau”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.