北边
HSK 3.0 · Cấp 1Phồn thể: 北邊
Trong tiếng Trung, 北边 (běibiān) có nghĩa là “phía bắc; bên bắc; miền bắc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- phía bắc
- bên bắc
- miền bắc
Trong tiếng Trung, 北边 (běibiān) có nghĩa là “phía bắc; bên bắc; miền bắc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.