Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

南北

nánběi

Trong tiếng Trung, 南北 (nánběi) có nghĩa là “nam bắc; từ nam đến bắc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nam bắc
  2. từ nam đến bắc
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 南北的气候差别很大。
    Nánběi de qìhòu chābié hěn dà.
    Khí hậu giữa miền nam và miền bắc khác nhau rất lớn.

Chữ Hán