南北
Trong tiếng Trung, 南北 (nánběi) có nghĩa là “nam bắc; từ nam đến bắc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nam bắc
- từ nam đến bắc
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 南北 (nánběi) có nghĩa là “nam bắc; từ nam đến bắc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.