Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

北京

Běijīng

Trong tiếng Trung, 北京 (Běijīng) có nghĩa là “Bắc Kinh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. Bắc Kinh
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们下个星期去北京。
    Wǒmen xià gè xīngqī qù Běijīng.
    Chúng tôi sẽ đi Bắc Kinh vào tuần tới.

Chữ Hán

京
jīng
capital city of a country; big
Từ chứa 京