Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

西北

xīběi

Trong tiếng Trung, 西北 (xīběi) có nghĩa là “tây bắc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tây bắc

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他去西北旅游了。
    Tā qù xīběi lǚyóu le.
    Anh ấy đã đi du lịch vùng tây bắc.

Chữ Hán