Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

西部

xībù

Trong tiếng Trung, 西部 (xībù) có nghĩa là “miền tây; phía tây”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. miền tây
  2. phía tây

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他去西部旅游了。
    Tā qù xībù lǚyóu le.
    Anh ấy đã đi du lịch ở miền tây.

Chữ Hán