Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

西南

xīnán

Trong tiếng Trung, 西南 (xīnán) có nghĩa là “tây nam; phía tây nam”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tây nam
  2. phía tây nam

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 书店在学校的西南边。
    Shūdiàn zài xuéxiào de xīnánbiān.
    Hiệu sách ở phía tây nam trường học.

Chữ Hán