Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

南部

nánbù

Trong tiếng Trung, 南部 (nánbù) có nghĩa là “miền nam; phía nam”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. miền nam
  2. phía nam

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 春天南部地区经常下雨。
    Chūntiān nánbù dìqū jīngcháng xiàyǔ.
    Vào mùa xuân khu vực phía nam thường có mưa.

Chữ Hán