Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

部

bù

Trong tiếng Trung, 部 (bù) có nghĩa là “lượng từ cho phim, sách; phần; bộ phận”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lượng từ cho phim, sách
  2. phần
  3. bộ phận

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这部电影非常好看。
    Zhè bù diànyǐng fēicháng hǎokàn.
    Bộ phim này rất hay.

Chữ Hán

部
bù
lượng từ cho phim, sách; phần
Từ chứa 部