Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

部分

bùfen

Trong tiếng Trung, 部分 (bùfen) có nghĩa là “bộ phận; phần”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bộ phận
  2. phần

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这是考试最难的部分。
    Zhè shì kǎoshì zuì nán de bùfen.
    Đây là phần khó nhất của bài thi.

Chữ Hán