Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

分钟

fēnzhōng

Trong tiếng Trung, 分钟 (fēnzhōng) có nghĩa là “phút”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. phút

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请等我五分钟。
    Qǐng děng wǒ wǔ fēnzhōng.
    Xin hãy đợi tôi năm phút.

Chữ Hán