分钟
Trong tiếng Trung, 分钟 (fēnzhōng) có nghĩa là “phút”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- phút
Trong tiếng Trung, 分钟 (fēnzhōng) có nghĩa là “phút”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.