Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

钟

zhōng
HSK 3.0 · Cấp 3Phồn thể: 鍾

Trong tiếng Trung, 钟 (zhōng) có nghĩa là “đồng hồ; chuông; giờ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đồng hồ
  2. chuông
  3. giờ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请等我五分钟。
    Qǐng děng wǒ wǔ fēnzhōng.
    Xin hãy đợi tôi năm phút.

Chữ Hán

钟
zhōng
đồng hồ; chuông
Từ chứa 钟