钟头
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 鐘頭
Trong tiếng Trung, 钟头 (zhōngtóu) có nghĩa là “tiếng; giờ; tiếng đồng hồ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tiếng
- giờ
- tiếng đồng hồ
Trong tiếng Trung, 钟头 (zhōngtóu) có nghĩa là “tiếng; giờ; tiếng đồng hồ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.