Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

钟头

zhōngtóu
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 鐘頭

Trong tiếng Trung, 钟头 (zhōngtóu) có nghĩa là “tiếng; giờ; tiếng đồng hồ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tiếng
  2. giờ
  3. tiếng đồng hồ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们在机场等了两个钟头。
    Wǒmen zài jīchǎng děng le liǎng gè zhōngtóu.
    Chúng tôi đã đợi ở sân bay hai tiếng đồng hồ.

Chữ Hán