Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

头脑

tóunǎo
HSK 3.0 · Cấp 3Phồn thể: 頭腦

Trong tiếng Trung, 头脑 (tóunǎo) có nghĩa là “đầu óc; trí óc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đầu óc
  2. trí óc

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他的头脑非常清楚。
    Tā de tóunǎo fēicháng qīngchu.
    Đầu óc anh ấy rất tỉnh táo.

Chữ Hán