头脑
HSK 3.0 · Cấp 3Phồn thể: 頭腦
Trong tiếng Trung, 头脑 (tóunǎo) có nghĩa là “đầu óc; trí óc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đầu óc
- trí óc
Trong tiếng Trung, 头脑 (tóunǎo) có nghĩa là “đầu óc; trí óc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.